Tổng quan

nghệ tài nghệ [Eng: artistic talent]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngai6
Phản thiết倪祭切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】倪祭切,音藝。寐語也。【字彙補】又屛處語也。 又人名。與讛、必讛,見【宋史·宗室表】。 又【正字通】與囈同。當作讛。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 囈 · 𰵖