诪
trù
Hán Việt: trù
Tổng quan
(văn học) nguyền rủa lừa dối nói dối
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | trù |
|---|---|
| Quảng Đông | zau1 |
| Chú âm | ㄓㄡˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 譸
Eng
- CC-CEDICT (literary) to curse|to deceive|to lie
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 譸 · 譸