trù

Hán Việt: trù

Tổng quan

(văn học) nguyền rủa lừa dối nói dối

诪张 · 诪嚣 · 诪幻 · 诪欺 · 诪张为幻 · 诪张变眩 · 张诪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttrù
Quảng Đôngzau1
Chú âmㄓㄡˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 譸

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to curse|to deceive|to lie

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 譸 · 譸