谉
Tổng quan
điều tra xét xử (trong tòa án)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sam2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄕㄣˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谉(讅)shěn知道,明白,也作"谂"~悉。当局者迷,旁观者~。
Eng
- CC-CEDICT to investigate|to try (in court)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 讅 · 讅