Tổng quan

Giản thể của chữ 譾

Âm vận

Hán Việttiễn
Quảng Đôngzin2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 譾

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谫 浅薄 能薄而材谫。--《史记·李斯列传》 又如谫能(浅薄的才能);谫识(识见浅陋);谫智(低下的智力);谫愚(浅薄愚笨) 谫陋 谫(譾)jiǎn浅薄~陋。能薄而材~(材才能)。

Eng

  • CC-CEDICT shallow|superficial

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 謭 · 譾 · 謭 · 譾