谽
Pinyin: hān
Tổng quan
một cái miệng hoặc khe hở
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hān |
|---|---|
| Quảng Đông | ham1 |
| Nhật Bản | KAN |
| Chú âm | ㄏㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hom |
| Phản thiết | 火含切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 谽岈:(1)山谷空曠。《廣韻.平聲.覃韻》:「谽岈,谷空。」唐.盧照鄰〈五悲文.悲昔遊〉:「當谽岈之洞壑,臨決咽之奔泉。」(2)中空。清.譚嗣同〈城南思舊銘並敘〉:「加北俗多忌,厝棺中野,雨日蝕漏,谽岈洞開。」(3)山勢險峻。唐.獨孤及〈招北客文〉:「其北則有劍山巉巉,天鑿之門,二壁谽岈,高岸嶙峋。」也作「㟏岈」。
Eng
- CC-CEDICT a mouth or opening
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】火含切【集韻】呼含切,𠀤音㟏。谽,谷空貌。【史記·司馬相如傳】谽呀豁閜。【註】大開貌。【張衡·思𤣥賦】趨谽㗿之洞穴。【註】深貌。 又【集韻】虛咸切,音㰹。義同。【類篇】或作𧮰。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧮰 · 𧮳