豃
Tổng quan
Mở ra, nứt ra
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hramx |
| Phản thiết | 虎覽切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 檻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】荒檻切【集韻】虎檻切,𠀤音㺖。深谷貌。 又開也。【郭璞·江賦】豃如地裂,豁若天開。又【唐書·西域傳】永𡽪二年,大食王豃密莫末膩,遣使者朝貢。【音義】豃,開險貌。 又【玉篇】谷名。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤虎覽切,音喊。義同。 又【集韻】溪谷貌。或作嵌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧯘