豏
Tổng quan
đậu nửa lớn biến thể của 餡 馅[xian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam5 |
|---|---|
| Nhật Bản | MEBAERU |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghremx |
| Phản thiết | 乎韽切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 豏 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT half-grown beans|variant of 餡|馅[xian4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤下斬切,咸上聲。【玉篇】豆半生也。 又【集韻】乎韽切,咸去聲。【類篇】餅中豆也。
Tự hình
- Khải thư