Tổng quan

Như chữ Đồn 豚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtyun4
Nhật BảnBUTA
Hán ngữ Trung cổduon

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同豚。本作𠭣。或作㹠。通作肫。【字彙補】譌作豘,非。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 豚 · 豚