Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngai6
Nhật BảnSOKONAU
Hán ngữ Trung cổngih
Baxter-Sagart[ŋ]ə[t]-s
Hán ngữ Thượng cổ[ŋ]ə[t]-s

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】同𧱏。

Thuyết Văn

豕怒毛豎也。 一曰殘艾也。 从豕。辛省。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

毅、妄怒也。从此。會意兼形聲。 艾當作乂。乂或作刈。芟艸也。殘乂者、刪夷之也。 各本無省字。篆體从辛豕。今按五經文字毅下云从䇂省、正从辛省之譌。以毛豎如食辛辣也。會意。魚旣切。十五部。

【豙】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 此 (thử) | Thanh phù (聲符): 會意兼形 (hội) Phiên thiết: 魚旣切 → ngư + kí Nghĩa: 豕怒毛豎 vậy。 Một thuyết khác: 殘艾 vậy。 từ 豕。辛省。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư