jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

lợn đã trưởng thành lợn 3 tuổi

豜豵 · 私豵献豜 · 私豵獻豜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggin1
Nhật BảnKEN
Chú âmㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổken
Baxter-Sagartken
Hán ngữ Thượng cổken

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 大豬。《廣韻.平聲.先韻》:「豜,大豕也。」《詩經.豳風.七月》:「獻豜于公。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豜jiān 1.三岁的猪。亦泛指大猪,兽。

Eng

  • CC-CEDICT fully grown pig|3-year old pig

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗豣字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 豣 · 𧱚 · 𧲀 · 豣 · 豣 · 豣