豤
Pinyin: jí
Tổng quan
cấn lợn cấn (lợn có chửa) [Eng: pregnant pig]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | han2 |
| Nhật Bản | KAMU |
| Hán ngữ Trung cổ | khenx |
| Phản thiết | 口很切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豤jí 1.足倦相倚貌。 2.引申为极度疲倦。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】康很切【集韻】口很切,𠀤音懇。【說文】齧也。【玉篇】豕齧地。【廣韻】豕食貌。【正字通】齒深入物也。別作齦。 又與懇通。【前漢·劉向傳】豤豤數奸死亡之誅。【師古曰】豤豤,款誠之意。【集韻】或作貇。 又【集韻】苦本切,音梱。豕齧物也。或作𪙲。 又【廣韻】苦坤切【集韻】苦昆切,𠀤梱平聲。亦齧也。又減也。或作𧱟。【說文】本作𧱗。𪙲字原从貇作。
Thuyết Văn
豕齧也。 从豕。艮聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
豕字今補。人之齧曰齦。字見齒部。豕之齧曰豤。音同而字異也。𦒱工記。豤薜暴不入市。注云。豤、頓傷也。此引伸假借字。今本作。非。 康狠切。十三部。
【豤】(cấn) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 豕 (thỉ) | Thanh phù (聲符): 艮 (cấn) Phiên thiết: 康狠切 → khang + ngoan Nghĩa: 豕齧 vậy。 từ 豕。艮 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 狠 · 貇 · 𧱗 · 𧱟 · 𧱨 · 𧳢 · 𪙲 · 狠 · 貇