Pinyin:

Tổng quan

fox, leopard, panther

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpei4
Nhật BảnHI
Hán ngữ Trung cổbjii
Phản thiết房脂切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「貔」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豼pí ⒈古同貔”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】房脂切,音毗。【說文】貔或从比。詳貔字註。

Thuyết Văn

或从比。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

比聲。

【豼】 (phi) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 比 (bỉ ⟨bí|bì|tỉ⟩ (So sánh)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư