豽
Pinyin: nà
Tổng quan
Như chữ Nột 貀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nà |
|---|---|
| Quảng Đông | naat6 |
| Hán ngữ Trung cổ | nruet |
| Phản thiết | 女滑切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豽nà 1.同"貀"。 2.兽名★类动物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女滑切,音肭。【爾雅·釋獸】貀無前足。【釋文】貀,本又作豽。【註】似狗,豹文,有角。互詳貀字註。【後漢·鮮𤰞傳】又有貂、豽、鼲子,皮毛柔蝡,故天下以爲名裘。【註】豽,猴屬也。【晉書·東夷傳】夫餘國出善馬及貂、豽。【集韻】亦作𤜽。猴字原从豸作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤜽