豾
Pinyin: pī
Tổng quan
Con cáo con
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pī |
|---|---|
| Quảng Đông | pei1 |
| Nhật Bản | KODAMEKI |
| Hán ngữ Trung cổ | phii |
| Phản thiết | 敷悲切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豾pī 1.兽名。狸猫。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】敷悲切【集韻】【韻會】攀悲切,𠀤音丕。【爾雅·釋獸】狸子𧳙註今或呼豾貍。 又【集韻】貧悲切,音邳。與𧳏同。或作豾,貔也。詳𧳏字註。 考證:〔【爾雅·釋獸狸子隷註】今或呼豾貍。〕 謹照原文隷改𧳙。
Tự hình
- Khải thư