豿

chù

Pinyin: chù

Tổng quan

豿chù 1.见"豿豿"。

豿豿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchù
Quảng Đônggau2
Hán ngữ Trung cổhruk
Phản thiết許𠋫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豿chù 1.见"豿豿"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古厚切,音苟。熊虎之子。【爾雅·釋獸】熊虎醜,其子狗。【釋文】狗,本或作豿。 又【集韻】舉厚切,音竘。又許𠋫切,音詬。本作𧲿。義𠀤同。 又【廣韻】許角切,音翯。豕聲。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 狗 · 𧲿 · 狗