貇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | han2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAMU |
| Phản thiết | 康很切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】枯昆切,音坤。豤或作貇。【類篇】齧也,減也。 又【正字通】同懇。○按《說文》懇作𢡆,从心豤聲,豤齧也。从豕艮聲,音康很切。《漢書·劉向傳》故豤豤數奸死亡之誅。師古曰:豤豤,款誠之意,音懇。則豤亦通𢡆。後人𢡆从豸,故豤亦从豸。貇,懇。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư