貋
Pinyin: àn
Tổng quan
貋àn ⒈古同豻”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | àn |
|---|---|
| Quảng Đông | ngon6 |
| Nhật Bản | KAN |
| Phản thiết | 侯旰切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 貋àn ⒈古同豻”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤侯旰切,音翰。【集韻】犬名。【玉篇】猛獸。【集韻】或作豻。
Tự hình
- Khải thư