貑
Pinyin: jiā
Tổng quan
貑jiā 1.见"貑罴"﹑"貑貜"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiā |
|---|---|
| Quảng Đông | gaa1 |
| Hán ngữ Trung cổ | kra |
| Phản thiết | 古牙切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 貑jiā 1.见"貑罴"﹑"貑貜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古牙切【集韻】居牙切,𠀤音嘉。【爾雅·釋獸】羆如熊,黃白文。【註】羆,關西呼曰貑羆。【釋文】貑,本或作麚。又【釋獸】貜父善顧。【註】貑,貜也。似獼猴而大。
Tự hình
- Khải thư