貖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrek |
| Phản thiết | 乙革切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乙革切,音戹。【玉篇】䑕屬。亦作𪕶。
Thuyết Văn
或从豸作。
【貖】 (ách) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 豸作 (trĩ tác) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư