háng

Pinyin: háng

Tổng quan

貥háng 1.形体大的贝。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinháng
Quảng Đônghong4
Phản thiết戸郞切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 貥háng 1.形体大的贝。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】戸郞切,音杭。大貝也。

Tự hình

  • Khải thư