貦
Pinyin: wán
Tổng quan
貦wán ⒈古同玩”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wán |
|---|---|
| Quảng Đông | wun6 |
| Hán ngữ Trung cổ | nguanh |
| Phản thiết | 五換切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 貦wán ⒈古同玩”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤五換切,音玩。【說文】玩,或从貝作貦。【玉篇】好也。
Thuyết Văn
玩或从貝。
【貦】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 貝 (bối (Con sò)) Nghĩa: ngoạn (Vờn) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰷡