貭
chất
Hán Việt: chất · Pinyin: zhì
Tổng quan
matter, material, substance
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Hán Việt | chất |
| Quảng Đông | zat1 |
| Nhật Bản | MOTO |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {chất} [質].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「質」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 貭zhì ⒈古同质”。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 質 · 質