èr

Pinyin: èr

Tổng quan

number two

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinèr
Quảng Đôngji6
Nhật BảnFUTATSU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 貮èr ⒈古同贰”。

Nguồn gốc

surround-upper-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 二