貹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sang3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAKARA |
| Hàn Quốc | 성 |
| Hán ngữ Trung cổ | sriengh |
| Phản thiết | 所慶切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 映 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】所敬切【集韻】所慶切,𠀤生去聲。財富也。【玉篇】財也。
Tự hình
- Khải thư