貾
Pinyin: chí
Tổng quan
參見「餘貾」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chí |
|---|---|
| Quảng Đông | ci4 |
| Hán ngữ Trung cổ | drii |
| Phản thiết | 直尼切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「餘貾」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直尼切【集韻】𨻰尼切,𠀤音墀。【爾雅·釋魚】餘貾,黃白文。【疏】李巡曰:餘貾,貝甲,黃爲質,白爲文彩。【集韻】通作蚳。【篇海】俗作𧵇。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧵇 · 𰷢