賆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pin4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MASU |
| Hàn Quốc | 변 |
| Hán ngữ Trung cổ | ben |
| Phản thiết | 蒲眠切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】部田切【集韻】蒲眠切,𠀤音胼。【博雅】益也。 又【集韻】𤰞正切,音摒。義同。
Tự hình
- Khải thư