賉
Tổng quan
biến thể của 恤[xu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seot1 |
|---|---|
| Nhật Bản | UREERU |
| Chú âm | ㄒㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | syt |
| Phản thiết | 雪聿切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 恤[xu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】雪聿切,音卹。【玉篇】分賑也。亦卹字。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 恤 · 卹 · 恤