jiǎo

Pinyin: jiǎo

Tổng quan

賋jiǎo 1.皎然。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎo
Quảng Đônggaau2
Nhật BảnAKIRUKA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 賋jiǎo 1.皎然。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇韻】音皎。賋然也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư