賋
Pinyin: jiǎo
Tổng quan
賋jiǎo 1.皎然。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | gaau2 |
| Nhật Bản | AKIRUKA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賋jiǎo 1.皎然。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇韻】音皎。賋然也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: jiǎo
賋jiǎo 1.皎然。
| Pinyin | jiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | gaau2 |
| Nhật Bản | AKIRUKA |
left-right
【篇韻】音皎。賋然也。