賌
Pinyin: gāi
Tổng quan
biến thể cũ của 賅 赅[gai1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gāi |
|---|---|
| Quảng Đông | goi1 |
| Chú âm | ˉ ㄧ |
| Phản thiết | 歌開切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賌gāi ⒈古同赅”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 賅|赅[gai1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】歌開切,音該。【淮南子·兵略訓】明於日月星辰之運,𠛬德奇賌之數。【註】奇賌,隂陽奇秘之要。賌,音該。
Tự hình
- Khải thư