賏
Pinyin: yīng
Tổng quan
chuỗi ngọc trai hoặc vỏ sò xâu lại với nhau
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | aang1 |
| Nhật Bản | KUBIKAZARI |
| Chú âm | ㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qiengh |
| Phản thiết | 於敬切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賏yīng 1.颈饰。
Eng
- CC-CEDICT pearls or shells strung together
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於敬切,音映。【說文】頸飾也。【篇海】連貝飾頸曰賏,女子飾也。 又【集韻】於莖切,音罌。義同。
Thuyết Văn
頸飾也。从二貝。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
騈貝爲飾也。烏莖切。十一部。
【賏】 (ành) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 二貝 (nhị bối) Nghĩa: cảnh (Cái cổ. Đằng trước g) sức (Văn sức. Vật gì đã l) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư