賔
tân
Hán Việt: tân
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tân |
|---|---|
| Quảng Đông | ban1 |
| Nhật Bản | HIN |
| Hàn Quốc | PIN |
| Hán ngữ Trung cổ | pjin |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Cũng như chữ {tân} [賓].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「賓」的異體字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【韻會】俗賓字。【五經文字】賓,經典相承作賔已久,不可攺正。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 賓 · 賓