賗
Pinyin: chuàn
Tổng quan
賗chuàn 1.支取财物的字据。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賗chuàn 1.支取财物的字据。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬥸
Pinyin: chuàn
賗chuàn 1.支取财物的字据。
| Pinyin | chuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun3 |
left-right
Dị thể: 𬥸