tiǎn

Pinyin: tiǎn

Tổng quan

賟tiǎn 1.富厚。

賟貺 · 賟贶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn
Quảng Đôngtin2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổthenx
Phản thiết他典切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 賟tiǎn 1.富厚。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤他典切,音腆。【玉篇】富也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧹖 · 𧹖