Tổng quan

tiền bạc và tài sản

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi6
Hàn Quốc
Chú âmㄙㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổsyih
Phản thiết雖遂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT money and property

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤雖遂切,音邃。貨也。【韓非子·說疑篇】破家殘賥,隂約結以相固。【玉篇】亦作粹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰷤