Tổng quan

(tiếng man di cổ) nộp phạt để chuộc tội sông tiếng Đài Loan đọc là [tan4]

賧布 · 賧物 · 賧稅 · 賧罰 · 賧賨 · 賧錢 · 租賧 · 責賧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaam6
Chú âmㄉㄢˇ
Hán ngữ Trung cổthamh
Phản thiết杜覽切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (old barbarian dialects) to pay a fine in atonement|river|Taiwan pr. [tan4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤吐濫切,音倓。【玉篇】蠻夷以財贖罪也。同𧵊。 又【集韻】【韻會】𠀤杜覽切,音啖。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧵊 · 赕 · 赕