賩
Pinyin: cóng
Tổng quan
賩cóng ⒈中国古代四川、湖南等地少数民族对所交赋税的称谓。 ⒉中国秦、汉时四川、湖南等地的一种少数民族。 ⒊古地名,在今中国四川省渠县东北。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賩cóng ⒈中国古代四川、湖南等地少数民族对所交赋税的称谓。 ⒉中国秦、汉时四川、湖南等地的一种少数民族。 ⒊古地名,在今中国四川省渠县东北。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同賨。【廣雅】稅也。
Tự hình
- Khải thư