賫
tê
Hán Việt: tê
Tổng quan
tặng (quà) ôm giữ (cảm xúc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tê |
|---|---|
| Quảng Đông | cai4 |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ 赍
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「齎」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT to present (a gift)|to harbor (a feeling)
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙補】俗齎字。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 賷 · 齎 · 赍 · 齎