xiōng

Pinyin: xiōng

Tổng quan

賯xiōng 1.货。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiōng
Quảng Đônghing1
Nhật BảnTAKARA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 賯xiōng 1.货。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同𧵣。貨也。

Tự hình

  • Khải thư