yǔn

Pinyin: yǔn

Tổng quan

賱yǔn 1.见"賱賰"。

賱賰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǔn
Quảng Đôngwan2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqyonx
Phản thiết紆問切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 賱yǔn 1.见"賱賰"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於粉切,音惲。賱賰,富也。 又【集韻】紆問切,音醞。義同。

Tự hình

  • Khải thư