bǎo

Pinyin: bǎo

Tổng quan

賲bǎo 1.有。 2.和儥物者。 3.粟藏。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎo
Quảng Đôngbou2
Nhật BảnHOU
Hán ngữ Trung cổpaux
Phản thiết博抱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 賲bǎo 1.有。 2.和儥物者。 3.粟藏。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】博抱切【集韻】補抱切,𠀤音保。【玉篇】有也。亦作宲。粟藏。【類篇】和儥物者。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 宲 · 宲