賳
Pinyin: zāi
Tổng quan
賳zāi 1.钱财,财产。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zāi |
|---|---|
| Quảng Đông | zoi1 |
| Hàn Quốc | 재 |
| Phản thiết | 子才切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賳zāi 1.钱财,财产。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】子才切,音哉。義闕。【篇海】貨也,財也。
Tự hình
- Khải thư