賷
Pinyin: jī
Tổng quan
biến thể của 齎 赍[ji1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | cai4 |
| Nhật Bản | MOTARASU |
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ce |
| Phản thiết | 牋西切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「齎」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賷jī ⒈同赍”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 齎|赍[ji1]
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】祖稽切【集韻】牋西切,𠀤音躋。【篇海】齎或作賷。【周禮·春官·小宗伯】受其將幣之齎。【釋文】本又作賷。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 齎 · 赍