Tổng quan

賹化

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjat6
Hán ngữ Trung cổqreh
Phản thiết烏懈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤烏懈切,音隘。賹,寄人物也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 𰷪