賿
Pinyin: liáo
Tổng quan
賿liáo 1.钱的别名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liáo |
|---|---|
| Quảng Đông | laau4 |
| Nhật Bản | ZENI |
| Hán ngữ Trung cổ | lrau |
| Phản thiết | 力交切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 賿liáo 1.钱的别名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力交切,音寥。【類篇】廋語謂錢曰賿。
Tự hình
- Khải thư