贀
Pinyin: yì
Tổng quan
贀yì 1.多益。《广雅.释诂一》﹕"贀,益也。"一说亦。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ji3 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyeh |
| Phản thiết | 以睡切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贀yì 1.多益。《广雅.释诂一》﹕"贀,益也。"一说亦。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】以睡切【集韻】弋睡切,𠀤音諉。【博雅】益也。【玉篇】㛪挐也。或作䜜。 又【集韻】於賜切,音縊。義同。
Tự hình
- Khải thư