贆
Pinyin: biāo
Tổng quan
贆biāo 1.贝名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biāo |
|---|---|
| Quảng Đông | biu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjeu |
| Phản thiết | 甫遙切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贆biāo 1.贝名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】甫遙切【集韻】【韻會】𤰞遙切,𠀤音猋。【爾雅·釋魚】貝居陸,贆。【疏】居陸者名贆。【五經文字】贆,从三犬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 賧 · 𧷼 · 賧 · 𰷫