yūn

Pinyin: yūn

Tổng quan

diện mạo tốt

了贇 · 慧贇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyūn
Quảng Đôngban1
Nhật BảnIN
Hàn Quốc
Chú âmㄩㄣˉ
Hán ngữ Trung cổqyn
Phản thiết於倫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 美好。《廣韻.平聲.真韻》:「贇,美好也。」

Eng

  • CC-CEDICT good appearance

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】於倫切【集韻】【韻會】紆倫切,𠀤音頵。美好貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧸔 · 赟 · 赟