贌
Pinyin: pú
Tổng quan
贌pú 1.租佃,租赁。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pú |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Mân Nam | pa̍k |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贌pú 1.租佃,租赁。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: pú
贌pú 1.租佃,租赁。
| Pinyin | pú |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Mân Nam | pa̍k |
left-right