贜
tang
Hán Việt: tang
Tổng quan
biến thể của 贓 赃[zang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tang |
|---|---|
| Quảng Đông | zong1 |
| Nhật Bản | KAKUSU |
| Hàn Quốc | CANG |
| Chú âm | ㄗㄤˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ 赃
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「贓」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 贓|赃[zang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】俗贓字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 賍 · 贓 · 𰷭 · 赃 · 賍 · 贓