Tổng quan

Giản thể của chữ 贛

Âm vận

Pinyingòng
Hán Việtcống
Quảng Đônggam3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 贛

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赣 (形声。从贝”,表示与财物有关。①本义赐给。②水名。也称赣江) 赣江,在江西省 今赣人敖仓,予人河水,饥而餐之,渴而饮之。--《淮南子·精神》 江西省的别称 赣(赾、灨)gàn ⒈江西省的简称。 ⒉赣江,在江西省。 赣gòng 1.赐给。 2.姓『有赣遂。见《汉书.朱博传》。 赣zhuàng

Eng

  • CC-CEDICT variant of 贛|赣[Gan4]
  • CC-CEDICT abbr. for Jiangxi Province 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]|Gan River in Jiangxi Province 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 灨 · 贑 · 灨 · 贛 · 贛